Bản dịch của từ 犫 trong tiếng Việt
犫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | N/A | N/A | N/A |
犫 (Danh từ)
【chōu】
01
Cùng nghĩa với chữ “犨” (một loại trâu hoặc bò lớn, nổi bật như con trâu to khỏe)
同“犨”。《玉篇•牛部》:“犫”,同“犨”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chōu】【ㄔㄡ】【TRÂU】
- Các biến thể:
- 犨
- Hình thái radical:
- ⿱,讎,牛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紬
篘
搊
䌷
婤
牰
䀺
醔
瘳
犨
㨨
㩅
㸭
㸪
犂
犇
㸼
㹐
㸮
㹂
㸩
犀
㸷
㸨
鑼
灧
驧
豓
鬤
鬰
䌵
䶵
灥
蠽
䖆
鑽
