ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犬儒主义
Bảng phân tích âm vị 犬
Quǎn
Chủ nghĩa hoài nghi
一种哲学思想,主张怀疑、讽刺和否定传统价值观。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
quǎn
犬
rú
儒
zhǔ
主
yì
义
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép