Bản dịch của từ 犬兔俱毙 trong tiếng Việt
犬兔俱毙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quǎn | ㄑㄩㄢˇ | q | uan | thanh hỏi |
犬兔俱毙 (Tính từ)
【quǎn tù jù bì】
01
Chó thỏ cùng chết; cả hai bên đều bị tiêu diệt; Chó và thỏ đều chết; Cả hai bên đều bị tổn thất
犬兔俱毙 指双方在争斗中都遭受了损失,没有赢家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬兔俱毙
quǎn
犬
tù
兔
jù
俱
bì
毙
Các từ liên quan
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
俱乐部
俱全
俱备
毙伤
毙命
毙死
毙而后已
