Bản dịch của từ 犬牙差互 trong tiếng Việt

犬牙差互

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬牙差互 (Tính từ)

quǎn yá cī hù
01

Răng chó khác nhau, chỉ sự khác biệt rõ rệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬牙差互

quǎn

chà

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép