Bản dịch của từ 犬牙差互 trong tiếng Việt
犬牙差互
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quǎn | ㄑㄩㄢˇ | q | uan | thanh hỏi |
犬牙差互 (Tính từ)
【quǎn yá cī hù】
01
Răng chó khác nhau, chỉ sự khác biệt rõ rệt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬牙差互
quǎn
犬
yá
牙
chà
差
hù
互
Các từ liên quan
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
