Bản dịch của từ 犬牙鹰爪 trong tiếng Việt

犬牙鹰爪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬牙鹰爪 (Tính từ)

quǎn yá yīng zhǎo
01

Răng chó móng ưng; kỹ năng nắm bắt tốt

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬牙鹰爪

quǎn

yīng

zhǎo

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép