Bản dịch của từ 犬科 trong tiếng Việt

犬科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬科 (Danh từ)

quǎn kē
01

Họ chó

动物分类的一科

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬科

quǎn

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
科业
科举
科举年
科举考试
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép