ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犬马之年
Bảng phân tích âm vị 犬
Quǎn
Tuổi như chó ngựa; tuổi già
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
quǎn
犬
mǎ
马
zhī
之
nián
年
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép