Bản dịch của từ 犬马恋主 trong tiếng Việt

犬马恋主

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬马恋主 (Tính từ)

quǎn mǎ liàn zhǔ
01

Lòng trung thành hoặc sự tận tụy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬马恋主

quǎn

liàn

zhǔ

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
主一
主一无适
主上
主业
主丧
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép