Bản dịch của từ 犯罪学 trong tiếng Việt

犯罪学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

犯罪学 (Danh từ)

fàn zuì xué
01

Phạm tội học (ngành nghiên cứu hành vi phạm tội và nguyên nhân của chúng)

研究犯罪行为及其原因的学科。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犯罪学

fàn

zuì

xué

犯
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
Các biến thể:
𢒿, 𤜛, 𤝑, 犯
Hình thái radical:
⿰,⺨,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép