Bản dịch của từ 犯谏 trong tiếng Việt
犯谏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
犯谏 (Động từ)
【fàn jiàn】
01
Can đảm phê bình bề trên, dám thẳng thắn can gián (thường nói về can gián hoàng đế hoặc người có quyền uy)
犯颜直谏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犯谏
fàn
犯
jiàn
谏
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
- Các biến thể:
- 𢒿, 𤜛, 𤝑, 犯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,㔾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
范
滼
䕰
䊩
盕
㕨
贩
䉊
㴀
販
訉
軓
㺥
㹽
猵
獵
犵
㺞
獌
猝
猽
獞
獲
㹯
立
礼
阤
申
冊
永
业
冭
旧
朰
四
卉
侵犯
犯错
犯罪
触犯
犯贱
罪犯
犯困
冒犯
犯法
违犯
