Bản dịch của từ 犯顺 trong tiếng Việt
犯顺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
犯顺 (Động từ)
【fàn shùn】
01
违背常理、反叛作乱。。北齐.颜之推.颜氏家训.文章:「陆机犯顺履险,潘岳干没取危。」
Ví dụ
02
Phạm (lỗi), xúc phạm; ở văn ngữ: làm trái ý, gây xúc phạm đến (thường là cấp trên) — ví dụ “犯顺” = làm trái/đi ngược sự thuận theo, xúc phạm lòng người hay lời khuyên
犯颜强谏。。晋书.卷四十五.刘毅传:「昔冯唐答文帝,云不能用颇牧而文帝怒,今刘毅言犯顺而陛下欢,然以此相校,圣德乃过之矣。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犯顺
fàn
犯
shùn
顺
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
- Các biến thể:
- 𢒿, 𤜛, 𤝑, 犯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,㔾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
范
滼
䕰
䊩
盕
㕨
贩
䉊
㴀
販
訉
軓
㺥
㹽
猵
獵
犵
㺞
獌
猝
猽
獞
獲
㹯
立
礼
阤
申
冊
永
业
冭
旧
朰
四
卉
侵犯
犯错
犯罪
触犯
犯贱
罪犯
犯困
冒犯
犯法
违犯
