ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犰狳
Bảng phân tích âm vị 犰
Qiú
Armadillo; tê tê
一种小型哺乳动物,身体被硬壳覆盖,通常在美洲和南美洲发现。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qiú
犰
yú
狳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép