Bản dịch của từ 犰狳 trong tiếng Việt

犰狳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

犰狳 (Danh từ)

qiú yú
01

Armadillo; tê tê

一种小型哺乳动物,身体被硬壳覆盖,通常在美洲和南美洲发现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犰狳

qiú

犰
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CỪU】
Hình thái radical:
⿰,⺨,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép