Bản dịch của từ 犳 trong tiếng Việt
犳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
犳 (Danh từ)
【zhuó】
01
Một loài thú trong sách cổ, giống con báo nhưng không có hoa văn trên da (như báo không vằn).
古书上说的一种兽,像豹,没有花纹。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 豹, 𤜩
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琸
浞
䴵
剢
濯
禚
㧻
㪬
㣿
啅
燋
娺
骲
嚗
怉
曓
鑤
刨
袌
鉋
髱
㲒
鲍
儤
㹫
猖
猺
狢
狌
狼
㺒
㺔
猀
獶
狭
㺣
𠀝
迁
企
祁
孙
岂
冴
邤
㐑
乫
机
𠚸
