Bản dịch của từ 犴 trong tiếng Việt
犴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
犴 (Danh từ)
【àn】
01
Nhà tù; ngục thất; nhà giam
牢狱狴犴本是传说中的一种走兽,古代常把它的形象画在牢狱的门上见〖狴犴〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【NGẠN】
- Các biến thể:
- 𤝪, 𤞿, 𤟉, 豻, 𤞶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頇
歛
顸
嫨
酣
蚶
馠
鼾
哻
佄
谽
魽
胺
㟁
按
厈
貋
㜝
䮗
黯
䎏
䎨
岸
荌
㺢
犾
㺇
㹾
猙
猂
獭
猺
狦
猞
狿
猬
吊
吖
扚
忓
𠆸
𠂩
吔
㐑
𠃧
伙
邤
臼
狴犴
