Bản dịch của từ 状元 trong tiếng Việt
状元
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
状元 (Danh từ)
【zhuàng yuán】
01
Thủ khoa; trạng nguyên
科举时代的一种称号,元代以后称殿试的第一名,后指考试取得第一名的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sư phụ; cao thủ; người giỏi nhất
比喻在本行业中成绩最好的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 状元
zhuàng
状
yuán
元
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRẠNG】
- Các biến thể:
- 狀
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚒
幢
僮
焋
壵
壮
戆
戅
狀
壯
漴
撞
獎
猒
器
犬
㹷
㺉
獻
狀
献
獸
獒
猌
帐
抒
扷
陂
𠇤
𠔎
㕵
玔
鿆
𠇻
忎
汰
状态
状况
形状
症状
状语
现状
告状
奖状
状元
块状
