Bản dịch của từ 状子 trong tiếng Việt
状子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
状子 (Danh từ)
【zhuàng zǐ】
01
Đơn kiện; cáo trạng; trạng từ
诉状
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 状子
zhuàng
状
zi
子
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRẠNG】
- Các biến thể:
- 狀
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚒
幢
僮
焋
壵
壮
戆
戅
狀
壯
漴
撞
獎
猒
器
犬
㹷
㺉
獻
狀
献
獸
獒
猌
帐
抒
扷
陂
𠇤
𠔎
㕵
玔
鿆
𠇻
忎
汰
状态
状况
形状
症状
状语
现状
告状
奖状
状元
块状
