ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犷敌
Bảng phân tích âm vị 犷
Guǎng
(古語)強敵、難以匹敵的對手;也可作形容詞,表示強悍、粗犷有力(含古書用法)。可聯想漢越「犷」=「莽、悍」。
犹强敌。
guǎng
犷
dí
敌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép