Bản dịch của từ 犷敌 trong tiếng Việt

犷敌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

犷敌 (Tính từ)

guǎng dí
01

古語強敵難以匹敵的對手也可作形容詞表示強悍粗犷有力含古書用法)。可聯想漢越」=「」。

犹强敌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犷敌

guǎng

犷
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUÁNH】
Các biến thể:
獷, 𤣊
Hình thái radical:
⿰,⺨,广
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép