Bản dịch của từ 犹古自 trong tiếng Việt
犹古自
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
犹古自 (Trạng từ)
【yóu gǔ zì】
01
Trong tiếng Trung cổ, nó tương đương với “yuewuzi”: tĩnh lặng, tĩnh lặng, trông coi chỗ ở của mình (với ý nghĩa là ở một mình và không bị ảnh hưởng bởi thế giới bên ngoài)
1.亦作“犹兀自”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vẫn như cũ; vẫn như trước (nhấn mạnh sự không thay đổi)
2.犹言依然是。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹古自
yóu
犹
gǔ
古
zì
自
Các từ liên quan
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
古丸
古为今用
古义
古乐
自下
自下而上
自不量力
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 尤, 猶, 𤠁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌊
庮
魷
蚰
㑸
鈾
邮
㫍
㽕
䑻
㕱
汼
狺
㹱
狋
㺁
猇
㺂
狌
獶
㺃
獿
獥
狍
却
纺
钋
囥
訁
诂
角
吜
㒶
沠
旰
呆
犹豫
犹如
犹疑
犹太
犹自
犹大
犹子
犹然
犹可
犹热
