Bản dịch của từ 犹地亚 trong tiếng Việt

犹地亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

犹地亚 (Danh từ)

yóu dì yà
01

Judea; Giudía - yóu dì yà; Người Do Thái

犹地亚是指犹太人的一个历史和文化背景。 它代表了犹太民族的起源和传统。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹地亚

yóu

犹
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
尤, 猶, 𤠁
Hình thái radical:
⿰,⺨,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép