Bản dịch của từ 犹太 trong tiếng Việt

犹太

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

犹太 (Danh từ)

yóu tài
01

Người Do Thái

或者

Ví dụ
02

Do Thái: người thuộc dân tộc Do Thái hoặc liên quan đến văn hóa, tôn giáo Do Thái

犹太人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giu-đê (một vùng ở Palestine trong Kinh Thánh)

犹太(圣经中的巴勒斯坦)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹太

yóu

tài

犹
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
尤, 猶, 𤠁
Hình thái radical:
⿰,⺨,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép