Bản dịch của từ 犹太人 trong tiếng Việt
犹太人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
犹太人 (Danh từ)
【yóu tài rén】
01
Người Do Thái
古代聚居在巴勒斯坦的居民,曾建立以色列和犹太王国,后为罗马所灭,人口全部向外迁徙,散居在欧洲、美洲、西亚和北非等地。1948年,有一部分犹太人在地中海东南岸(巴勒斯坦部分地区)建立了以色列国
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹太人
yóu
犹
tài
太
rén
人
Các từ liên quan
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 尤, 猶, 𤠁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌊
庮
魷
蚰
㑸
鈾
邮
㫍
㽕
䑻
㕱
汼
狺
㹱
狋
㺁
猇
㺂
狌
獶
㺃
獿
獥
狍
却
纺
钋
囥
訁
诂
角
吜
㒶
沠
旰
呆
犹豫
犹如
犹疑
犹太
犹自
犹大
犹子
犹然
犹可
犹热
