Bản dịch của từ 犹太会堂 trong tiếng Việt

犹太会堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

犹太会堂 (Danh từ)

yóu tài huì táng
01

Giáo đường Do Thái

犹太教堂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đền thờ Do Thái

犹太寺庙

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹太会堂

yóu

tài

huì

táng

犹
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
尤, 猶, 𤠁
Hình thái radical:
⿰,⺨,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép