Bản dịch của từ 犹太战争 trong tiếng Việt

犹太战争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

犹太战争 (Danh từ)

yóu tài zhàn zhēng
01

Các cuộc起义战争古代罗马帝国镇压犹太人起义的连串战争和流散:66—70年与132—135年两次大规模反抗及被镇压导致大量死亡与犹太人大流散散居世界)。(可记联想:『犹太』+『战争/起义』)

古代罗马帝国镇压犹太人起义的战争。公元66年犹太人发动反罗马统治的起义,消灭驻耶路撒冷的罗马军队。70年罗马军攻陷耶路撒冷,大批起义者被杀,七万余犹太人被卖为奴隶。132年犹太人再次发动起义,135年被镇压,几十万犹太人遇难,幸存者多被迫流亡他乡,犹太人从此流落到世界各地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹太战争

yóu

tài

zhàn

zhēng

Các từ liên quan

犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
犹
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
尤, 猶, 𤠁
Hình thái radical:
⿰,⺨,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép