Bản dịch của từ 犹太教 trong tiếng Việt
犹太教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
犹太教 (Danh từ)
【yóu tài jiào】
01
Đạo Do Thái; Do Thái giáo (Đạo Do Thái là đạo chính của người Do Thái, chỉ thờ duy nhất Đức Jehovah, 'Cựu ước' của CơĐốc giáo nguyên là kinh điển của đạo Do Thái.)
主要在犹太人中间流行的宗教,奉耶和华为唯一的神,基督教 的《旧约》原是它的经典
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹太教
yóu
犹
tài
太
jiào
教
Các từ liên quan
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 尤, 猶, 𤠁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌊
庮
魷
蚰
㑸
鈾
邮
㫍
㽕
䑻
㕱
汼
狺
㹱
狋
㺁
猇
㺂
狌
獶
㺃
獿
獥
狍
却
纺
钋
囥
訁
诂
角
吜
㒶
沠
旰
呆
犹豫
犹如
犹疑
犹太
犹自
犹大
犹子
犹然
犹可
犹热
