Bản dịch của từ 犹热 trong tiếng Việt

犹热

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

犹热 (Tính từ)

yóu rè
01

Nóng quá

过热

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đang gây sốt

流行(热潮)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹热

yóu

犹
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
尤, 猶, 𤠁
Hình thái radical:
⿰,⺨,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép