Bản dịch của từ 犹父 trong tiếng Việt

犹父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

犹父 (Danh từ)

yóu fù
01

Như cha; giống như người cha (dùng để mô tả đối xử, địa vị hoặc vai trò giống cha)

1.谓如同父亲。

Ví dụ
02

Chung chỉ cha ông, thế hệ cha mẹ (cha thế hệ trước); gọi chung là bậc phụ huynh nam của thế hệ trước

2.泛指父辈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bác (anh trai của cha), thuật ngữ sách cổ

3.伯父。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹父

yóu

Các từ liên quan

犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
父业
父严子孝
父为子隐
犹
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
尤, 猶, 𤠁
Hình thái radical:
⿰,⺨,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép