Bản dịch của từ 犹解倒悬 trong tiếng Việt

犹解倒悬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

犹解倒悬 (Tính từ)

yóu jiě dào xuán
01

Giải cứu khỏi cảnh nguy nan; có thể hiểu được; có thể giải thích được

可以理解;可以解释 这个成语形容事情非常复杂,难以理解。 这个成语的字面意思是“倒悬”,表示一种极端的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹解倒悬

yóu

jiě

dào

xuán

犹
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
尤, 猶, 𤠁
Hình thái radical:
⿰,⺨,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép