Bản dịch của từ 犹豫不定 trong tiếng Việt
犹豫不定
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
犹豫不定 (Tính từ)
【yóu yù bú dìng】
01
Do dự không quyết
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹豫不定
yóu
犹
yù
豫
bù
不
dìng
定
Các từ liên quan
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 尤, 猶, 𤠁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌊
庮
魷
蚰
㑸
鈾
邮
㫍
㽕
䑻
㕱
汼
狺
㹱
狋
㺁
猇
㺂
狌
獶
㺃
獿
獥
狍
却
纺
钋
囥
訁
诂
角
吜
㒶
沠
旰
呆
犹豫
犹如
犹疑
犹太
犹自
犹大
犹子
犹然
犹可
犹热
