Bản dịch của từ 犻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

pèi
01

Hình ảnh con chó nổi giận, sủa gầm gừ như muốn cảnh báo (giống tiếng sủa dữ dội của chó).

狗发怒的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

犻
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
吠, 𤜲
Hình thái radical:
⿰,犭,巿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép