ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犾犾
Bảng phân tích âm vị 犾
Yín
Một từ tượng thanh chỉ tiếng chó sủa (giống 'sủa sủa' hoặc 'gâu gâu'); cổ/hiếm dùng
狺狺。狗叫声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yín
犾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép