Bản dịch của từ 犿 trong tiếng Việt
犿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
犿 (Danh từ)
【huān】
01
Cùng nghĩa với chữ “獾” (con chồn hôi, loài vật có mùi đặc trưng dễ nhớ như mùi hoan hôi).
同“獾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 獾
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,卞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懽
懁
驩
歓
貛
鵍
酄
嚾
孉
獾
貆
狟
拚
畨
噃
轓
籓
嬏
帆
忛
憣
番
旙
鱕
㹥
㹿
狁
猜
獁
獇
獢
狕
㺜
猤
猂
獲
𠙁
忲
免
芰
㒷
杒
㧐
𠇢
㑆
钌
𠇥
㒳
