Bản dịch của từ 狂人日记 trong tiếng Việt
狂人日记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂人日记 (Danh từ)
【kuáng rén rì jì】
01
《狂人日记》:短篇/中篇小说的书名(中国文学常用译名),讲述一位受压迫小官吏精神崩溃、被拘禁并饱受迫害的故事;常被用来指代表反讽现实与揭露腐败的文学作品。
①中篇小说。俄国果戈理作于1835年。一个小官吏一生为长官服务。他原以为长官具有崇高的品德,后却发现“一切最好的东西”都被长官霸占去了。他终至发狂而被拘禁,受到残酷迫害。
Ví dụ
02
Tiểu thuyết ngắn (truyện trung篇) của Lỗ Tấn, xuất bản 1918; kể về một người bị ám ảnh rằng xã hội phong kiến “ăn người”, biểu tượng cho sự phê phán phong kiến — dễ nhớ: “Nhật ký của người điên” (狂人 = kẻ điên, 日记 = nhật ký).
②中篇小说。鲁迅作。1918年发表。狂人出身于封建士大夫家庭,受过封建教育,在目睹宗法制度和旧礼教吃人的事实后,心情极为恐惧,半夜查看历史,发现“满本都写着两个字是‘吃人’”,于是发出了“救救孩子”的呼声。是现代文学史上第一篇白话小说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂人日记
kuáng
狂
rén
人
rì
日
jì
记
Các từ liên quan
狂三诈四
狂且
狂丝
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
