Bản dịch của từ 狂友 trong tiếng Việt
狂友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂友 (Danh từ)
【kuáng yǒu】
01
Bạn tùy ý, bạn phóng túng; người bạn hành xử tùy ý, không câu nệ lễ nghi (gợi nhớ chữ Hán '狂' = cuồng, tùy ý)
任性而为﹑不拘礼节的朋友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂友
kuáng
狂
yǒu
友
Các từ liên quan
狂三诈四
狂且
狂丝
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
