Bản dịch của từ 狂吟老监 trong tiếng Việt

狂吟老监

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

狂吟老监 (Tính từ)

kuáng yín lǎo jiān
01

Thi nhân phóng khoáng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂吟老监

kuáng

yín

lǎo

jiān

Các từ liên quan

狂三诈四
狂且
狂丝
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
老一辈
老丈
老丈人
老三届
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
狂
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
Các biến thể:
呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
Hình thái radical:
⿰,⺨,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép