Bản dịch của từ 狂呓 trong tiếng Việt

狂呓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

狂呓 (Danh từ)

kuáng yì
01

Kẻo/những lời mơ hồ kỳ quặc; nói mê trong giấc mơ hoặc nói những điều hoang đường như lời mộng (Hán Việt: 'dật' = nói mê)

怪诞的梦话。亦谓说怪诞的梦话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂呓

kuáng

Các từ liên quan

狂三诈四
狂且
狂丝
呓怔
呓挣
呓症
呓言
呓语
狂
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
Các biến thể:
呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
Hình thái radical:
⿰,⺨,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép