Bản dịch của từ 狂呼 trong tiếng Việt
狂呼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂呼 (Danh từ)
【kuáng hū】
01
Sự hỗn loạn, bạo loạn, khủng hoảng gây rối loạn xã hội.
3.喻指作乱﹐暴乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hò reo cuồng nhiệt, reo hò hết mình trong niềm vui hay phấn khích
4.纵情欢呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tiếng gió hoặc tiếng hú vang mạnh, dữ dội, như tiếng gào thét của gió lớn.
5.指猛烈的呼啸声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kêu la cuồng nhiệt, hét lớn không ngừng, thể hiện cảm xúc mãnh liệt bằng tiếng hét
1.亦作“狂謼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
La hét lớn, hét toáng lên một cách điên cuồng hoặc sôi nổi
2.大声呼喊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂呼
kuáng
狂
hū
呼
Các từ liên quan
狂三诈四
狂且
狂丝
呼不给吸
呼之即来,挥之即去
呼之即至,挥之即去
呼之或出
呼之欲出
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
