Bản dịch của từ 狂嗥 trong tiếng Việt

狂嗥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

狂嗥 (Động từ)

kuáng háo
01

Gầm lên, la hét vang dội một cách dữ dội như tiếng sói, sư tử.

1.大声嗥叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

La hét dữ dội như kẻ hung ác, thường để biểu thị sự thù hận hoặc oán giận

2.喻恶人的喊叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂嗥

kuáng

háo

Các từ liên quan

狂三诈四
狂且
狂丝
嗥叫
狂
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
Các biến thể:
呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
Hình thái radical:
⿰,⺨,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép