Bản dịch của từ 狂奴故态 trong tiếng Việt

狂奴故态

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

狂奴故态 (Thành ngữ)

kuáng nú gù tài
01

Tính cách điên cuồng của kẻ nô lệ

极端行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂奴故态

kuáng

tài

Các từ liên quan

狂三诈四
狂且
狂丝
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
故世
故业
故主
故义
态势
态度
态度测验
态浓
态状
狂
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
Các biến thể:
呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
Hình thái radical:
⿰,⺨,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép