Bản dịch của từ 狂想 trong tiếng Việt
狂想
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂想 (Động từ)
【kuáng xiǎng】
01
Cuồng tưởng; ảo tưởng; ảo vọng; ảo ảnh; sự cuồng nhiệt; sự điên cuồng
妄想
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cuồng vọng
极端的自高自大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hoang tưởng; tưởng tượng
幻想
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂想
kuáng
狂
xiǎng
想
Các từ liên quan
狂三诈四
狂且
狂丝
想不到
想不开
想似
想像
想像力
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
