Bản dịch của từ 狂愚 trong tiếng Việt

狂愚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

狂愚 (Tính từ)

kuáng yú
01

Ngạo mạn và ngu dốt; kiêu căng mà thiếu hiểu biết (狂妄 + 愚昧)

1.狂妄愚昧。

Ví dụ
02

Tự xưng khiêm nhường: tự gọi mình là ngu ngốc/cuồng dại (cách nói khiêm nhường trong thư từ cổ)

2.书疏中亦用为谦词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂愚

kuáng

Các từ liên quan

狂三诈四
狂且
狂丝
愚下
愚不可及
愚主
愚人
狂
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
Các biến thể:
呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
Hình thái radical:
⿰,⺨,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép