Bản dịch của từ 狂攘 trong tiếng Việt
狂攘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂攘 (Động từ)
【kuáng rǎng】
01
Rối loạn, hỗn độn (tả cảnh tượng ồn ào, lộn xộn và bừa bộn)
1.纷乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lộng hành, hoành hành; làm loạn một cách hung bạo, ngang ngược (猖狂作乱)
2.猖狂作乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂攘
kuáng
狂
rǎng
攘
Các từ liên quan
狂三诈四
狂且
狂丝
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
