Bản dịch của từ 狂泉 trong tiếng Việt
狂泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂泉 (Danh từ)
【kuáng quán】
01
Suối (truyền thuyết) khiến người uống vào thì phát điên; suối điên
1.传说中使人饮后发狂的泉水。
Ví dụ
02
Nó đề cập đến việc chấp nhận những ý tưởng và học thuật sai lầm: nó đề cập đến việc bị ảnh hưởng và lây nhiễm bởi các học thuyết và xu hướng sai trái hoặc cực đoan (nói rộng ra là các khuynh hướng tư tưởng không lành mạnh)
2.喻指接受错误的思想﹑学术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Suối nước chảy mạnh, nước suối cuộn cuộn (suối dữ)
3.湍急的泉水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂泉
kuáng
狂
quán
泉
Các từ liên quan
狂三诈四
狂且
狂丝
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
