Bản dịch của từ 狂犬病 trong tiếng Việt

狂犬病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

狂犬病 (Danh từ)

kuáng quǎn bìng
01

Bệnh dại

急性传染病,常见于狗、猫等家畜。人被患狂犬病的狗、猫咬伤后容易感染,出现恶心、恐水、精神失常等症状,直至死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂犬病

kuáng

quǎn

bìng

Các từ liên quan

狂三诈四
狂且
狂丝
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
狂
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
Các biến thể:
呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
Hình thái radical:
⿰,⺨,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép