Bản dịch của từ 狂猘 trong tiếng Việt

狂猘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

狂猘 (Tính từ)

kuáng zhì
01

Mô tả hung dữ, dữ tợn; hoang dã, cuồng nộ (Hán-Việt: ‘cuồng’/‘dữ’) — ví dụ: thái độ hoặc sát khí rất hung hãn

形容凶猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂猘

kuáng

zhì

Các từ liên quan

狂三诈四
狂且
狂丝
猘儿
猘子
猘犬
猘狂
狂
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
Các biến thể:
呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
Hình thái radical:
⿰,⺨,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép