Bản dịch của từ 狂獝 trong tiếng Việt
狂獝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂獝 (Danh từ)
【kuáng yù】
01
Điên rồ, tâm thần bất thường; mất trí hoặc hành vi giống người điên (Hán-Việt: cuồng + khuyển→ hình ảnh dữ dội, mất kiểm soát)
1.精神失常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ma dữ, ác quỷ; ẩn dụ chỉ kẻ bạo ngược, nghịch tặc (Hán-Việt: hung ngoật/khủng ngoật)
3.恶鬼。喻悖逆之徒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngông cuồng, dữ dội, hoang dại (hành vi hoặc tính tình quá phóng túng, không kiềm chế)
2.狂放。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂獝
kuáng
狂
xù
獝
Các từ liên quan
狂三诈四
狂且
狂丝
獝狂
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
