Bản dịch của từ 狂獧 trong tiếng Việt
狂獧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂獧 (Tính từ)
【kuáng juàn】
01
狂獧:出自《论语》,指性情极端的两类人——“狂”指激进进取、放纵大胆;“獧(狷)”指刚毅有节制、有所不为的刚直。常用以表示性情极端、或刚强而不妥协的人。
过于激进与过于保守的人。。论语.子路:「子曰:『不得中行而与之,必也狂狷乎?狂者进取,狷者有所不为也。』」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂獧
kuáng
狂
juàn
獧
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
