Bản dịch của từ 狂率 trong tiếng Việt
狂率
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂率 (Danh từ)
【kuáng lǜ】
01
Từ dùng trong thư từ để tự khiêm nhường, thể hiện sự khiêm tốn của bản thân trong lời nói hoặc viết
3.书疏中亦用为自谦之辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngạo mạn, thiếu suy nghĩ cẩn trọng, hành động bồng bột và kiêu căng
1.狂妄轻率。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tính cách cởi mở, phóng khoáng và thẳng thắn, không gò bó, không ngại bộc lộ cảm xúc thật.
2.谓狂放直率。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂率
kuáng
狂
lǜ
率
Các từ liên quan
狂三诈四
狂且
狂丝
率下
率举
率义
率事
率亮
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
