Bản dịch của từ 狂贼 trong tiếng Việt
狂贼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂贼 (Danh từ)
【kuáng zéi】
01
Kẻ cướp hung hãn, bọn giặc cướp manh động (từ Hán Việt: 'cuồng tặc'), ám chỉ kẻ trộm cướp hung bạo hoặc bọn cướp hoang dã
猖狂的寇盗;疯狂的贼人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂贼
kuáng
狂
zéi
贼
Các từ liên quan
狂三诈四
狂且
狂丝
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
