Bản dịch của từ 狂逸 trong tiếng Việt

狂逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

狂逸 (Tính từ)

kuáng yì
01

Chạy loạn, lao vội vàng tung tóe (không có trật tự)

1.乱奔。

Ví dụ
02

Hoang dại, phóng khoáng, không chịu khuôn phép (tính cách tự do, bộc trực)

2.狂放不羁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(书法) 笔势奔放飘逸不拘气韵狂放而洒脱常用于书法艺术描述

3.指书法奔放飘逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂逸

kuáng

Các từ liên quan

狂三诈四
狂且
狂丝
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
狂
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
Các biến thể:
呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
Hình thái radical:
⿰,⺨,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép