Bản dịch của từ 狂驰子 trong tiếng Việt
狂驰子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | k | uang | thanh sắc |
狂驰子 (Danh từ)
【kuáng chí zǐ】
01
Người cuồng nhiệt chạy đua, hối hả tìm cơ hội, ganh đua không ngừng.
狂热奔竞钻营的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狂驰子
kuáng
狂
chí
驰
zi
子
Các từ liên quan
狂三诈四
狂且
狂丝
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Các biến thể:
- 呈, 忹, 狅, 𢙌, 𢚇, 𤝵, 𤝶, 𤞇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诳
鵟
忹
㫛
軖
軠
㾠
抂
㤮
狅
誑
狃
猁
猏
㹝
獐
犿
㹱
猱
狏
犼
狪
獼
苄
見
㳃
吢
吥
抉
㳆
韧
妠
㒵
吶
冏
疯狂
发狂
狂欢
狂热
猖狂
狂飙
狂奔
狂妄
轻狂
抓狂
